Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
MANPADS
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của man-portable air-defense system: một tên lửa phòng không cầm tay
danh từ
Acronym of man-portable air-defense system, a handheld anti-aircraft missile.
AI
1
Viết tắt của man-portable air-defense system: một tên lửa phòng không cầm tay
1
Viết tắt của man-portable air-defense system: một tên lửa phòng không cầm tay
1
Viết tắt của man-portable air-defense system: một tên lửa phòng không cầm tay