Dịch

MAMAA

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Meta: Amazon, Microsoft, Apple, Bảng chữ cáidanh từ riêngAcronym of Meta, Amazon, Microsoft, Apple, Alphabet.

Họ từ (word family)

cùng gốc MAMAA

Ví dụ

  • , , , .
  • , MAMAA's . , .

AI