Dịch

MACS

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Khảo sát cụm MAssive Một cuộc khảo sát về mẫu hoàn chỉnh về mặt thống kê của các cụm thiên hà khổng lồ phát sáng tia X ở xa (0,7>z>0,3) (“cụm thiên hà”), được chọn lọc từ Danh mục nguồn tia X của ROSATdanh từ riêngAbbreviation of MAssive Cluster Survey A survey for a statistically complete sample of distant (0.7>z>0.3) very X-ray luminous massive clusters of galaxies (“galaxy clusters”), culled from the ROSAT Bright Source Catalogue of X-ray sources

Cụm từ (phrase)

Macs Covedanh từ riêngĐịa phương ở Shire of Mansfield, phía đông bắc Victoria, Australia

AI