Dịch

MACOS

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông: Một khóa học. Một chương trình giáo dục gây tranh cãi vào những năm 1970danh từ riêngMan: A Course of Study. A controversial education programme in the 1970s.

AI