Dịch

M.B. coat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với pygostoledanh từSynonym of pygostole (“Tractarian curate's surtout”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. M.B. coatDạng gốc (base form)
  2. M.B. coatsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI