Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
M-cell
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với magnocellular cell
danh từ
Synonym of magnocellular cell.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
M-cell
Dạng gốc
(base form)
M-cell
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
magnocellular cell
AI
1
Đồng nghĩa với magnocellular cell
1
Đồng nghĩa với magnocellular cell
1
Đồng nghĩa với magnocellular cell