Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Lysne
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ Na Uy
danh từ riêng
A surname from Norwegian.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Lysne
Dạng gốc
(base form)
Lysne
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Na Uy
Lysne
AI
1
Một họ từ Na Uy
1
Một họ từ Na Uy
1
Một họ từ Na Uy