Lydiard
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ sinh sống từ xứ Walesdanh từ riêngA habitational surname from Welsh.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LydiardDạng gốc (base form)
- LydiardsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lydiard Tregozedanh từ riêng | danh từ riêng | Giáo xứ dân sự và khu định cư nhỏ (ngay bên ngoài giáo xứ ở Swindon) ở phía bắc Wiltshire, Anh (lưới hệ điều hành tham khảo SU1084 (dành cho khu định cư)) |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Walesgarth“cliff; enclosure”