Luxemburg
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thị trấn ở Iowadanh từ riêngA town in Iowa.
- Thị trấn và ngôi làng ở Wisconsindanh từ riêngA town and village in Wisconsin.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Luxemburg City | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , , .
- , , , .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc Luxemburg- LuxemburgianLiên quan đến Rosa Luxemburg (1871–1919), nhà triết học và nhà cách mạng Marxist người Ba Lantính từ
- LuxemburgismLý thuyết mang tính cách mạng trong chủ nghĩa Marx, ủng hộ dân chủ và sự cần thiết phải có một cuộc cách mạng càng sớm càng tốtdanh từ
- LuxemburgistNgười ủng hộ chủ nghĩa Luxemburgdanh từ
- LuxemburgerCông dân Luxemburgdanh từ