Dịch

Lukaszewski

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ba Landanh từ riêngA surname from Polish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LukaszewskiDạng gốc (base form)
  2. LukaszewskisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ba LanŁukaszewski

AI