Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Lukashism
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Hệ thống chính trị và kinh tế do Alexander Lukashenko tạo ra
danh từ riêng
The political and economic system created by Alexander Lukashenko.
Nguồn gốc
(etymology)
Lukashenko
+
-ism
mượn từ tiếng Nga
лукаши́зм
lukašízm
AI
1
Hệ thống chính trị và kinh tế do Alexander Lukashenko tạo ra
1
Hệ thống chính trị và kinh tế do Alexander Lukashenko tạo ra
1
Hệ thống chính trị và kinh tế do Alexander Lukashenko tạo ra