Lugol
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngA surname from French.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lugol's iodinedanh từ | danh từ | Dung dịch iốt nguyên tố và kali iodua trong nước, được sử dụng làm chất khử trùng và khử trùng và làm thuốc thử để phát hiện tinh bột |
| Lugol's solutiondanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Lugol's iodine |