Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ludwig scale
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Thang đo được sử dụng để phân loại chứng hói đầu ở nữ giới
danh từ riêng
A scale used for classifying female pattern baldness.
AI
1
Thang đo được sử dụng để phân loại chứng hói đầu ở nữ giới
1
Thang đo được sử dụng để phân loại chứng hói đầu ở nữ giới
1
Thang đo được sử dụng để phân loại chứng hói đầu ở nữ giới