Dịch

Lovett

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ Anglo-Normandanh từ riêngđếm được (countable)A surname from Anglo-Norman.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Laurens, Georgia, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Laurens County, Georgia, United States.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Jennings, Indiana, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Jennings County, Indiana, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LovettDạng gốc (base form)
  2. LovettsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Lovett Baydanh từ riêngVùng ngoại ô của Sydney thuộc khu vực hội đồng Northern Beaches, New South Wales, Australia

Họ từ (word family)

cùng gốc Lovett

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anglo-Normanlouet“wolf-cub”

AI