Lovett
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ Anglo-Normandanh từ riêngđếm được (countable)A surname from Anglo-Norman.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Laurens, Georgia, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Laurens County, Georgia, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Jennings, Indiana, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Jennings County, Indiana, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LovettDạng gốc (base form)
- LovettsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lovett Baydanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Sydney thuộc khu vực hội đồng Northern Beaches, New South Wales, Australia |
Họ từ (word family)
cùng gốc LovettNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anglo-Normanlouet“wolf-cub”