Dịch

Loveland

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Thành phố ở Quận Larimer, Coloradodanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Larimer County, Colorado.
  3. Thành phố ở Quận Hamilton, Quận Clermont và Quận Warren, Ohiodanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Hamilton County, Clermont County and Warren County, Ohio.
  4. Thị trấn ở Quận Tillman, Oklahomadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Tillman County, Oklahoma.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LovelandDạng gốc (base form)
  2. LovelandsSố nhiều (plural)

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Ngôi làng ở Công viên Orchard
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ngôi làng ở Công viên Orchard, Quận Erie, New YorkA hamlet in Orchard Park, Erie County, New York.

AI