Loveland
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Thành phố ở Quận Larimer, Coloradodanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Larimer County, Colorado.
- Thành phố ở Quận Hamilton, Quận Clermont và Quận Warren, Ohiodanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Hamilton County, Clermont County and Warren County, Ohio.
- Thị trấn ở Quận Tillman, Oklahomadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Tillman County, Oklahoma.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LovelandDạng gốc (base form)
- LovelandsSố nhiều (plural)
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Ngôi làng ở Công viên Orchard
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ngôi làng ở Công viên Orchard, Quận Erie, New YorkA hamlet in Orchard Park, Erie County, New York.