Lovelace
C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Họ (từ biệt danh)danh từ riêngA surname transferred from the nickname.
- Kẻ phóng đãng lịch sựdanh từA well-mannered libertine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LovelaceDạng gốc (base form)
- LovelacesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạilufeless“loveless”
Ví dụ
- — .Anh đúng là một gã trai nguy hiểm—một kẻ phóng đãng sẽ khiến những cô gái trong trắng chạy theo anh thay vì anh phải đuổi theo họ.
- .Ada Lovelace là lập trình viên máy tính đầu tiên.