Dịch

Lovelace

C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Họ (từ biệt danh)danh từ riêngA surname transferred from the nickname.
  2. Kẻ phóng đãng lịch sựdanh từA well-mannered libertine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LovelaceDạng gốc (base form)
  2. LovelacesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạilufeless“loveless”

Ví dụ

  • — .Anh đúng là một gã trai nguy hiểm—một kẻ phóng đãng sẽ khiến những cô gái trong trắng chạy theo anh thay vì anh phải đuổi theo họ.
  • .Ada Lovelace là lập trình viên máy tính đầu tiên.

AI