Love Jihad
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thuyết âm mưu cho rằng đàn ông Hồi giáo nhắm mục tiêu vào phụ nữ của các cộng đồng không theo đạo Hồi để chuyển sang đạo Hồi bằng cách giả vờ yêu đương lãng mạndanh từ riêngA conspiracy theory claiming Muslim men target women of non-Muslim communities for conversion to Islam by feigning romantic love.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)