Lovato
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LovatoDạng gốc (base form)
- LovatosSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc LovatoNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ÝLovato
- từ tiếng Latinh trung đạiLupātus