Lou Gehrig's
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của Lou Gehrig's Diseasedanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of Lou Gehrig's Disease.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lou Gehrig's diseasedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với amyotrophic lateral sclerosis |