Dịch

Lothringian

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến Lothringia (Lorraine), đặc biệt khi nó được coi là một vùng của Đức chứ không phải của Pháptính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to Lothringia (Lorraine), especially when it is considered a German rather than a French area.
  2. Là người bản địa hoặc cư dân của Lothringia (Lorraine)danh từA native or inhabitant of Lothringia (Lorraine).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LothringianDạng gốc (base form)
  2. LothringiansSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng ĐứcLothringen

AI