Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Lorna
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Gaelic Scotland được sử dụng chủ yếu ở Scotland
danh từ riêng
A female given name from Scottish Gaelic of mostly Scottish usage.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Lorn
Loren
Lorne
Ví dụ
"
Lorna
Doone
,
"
she
answered
in
a
low
voice
as
if
afraid
of
it
,
and
hanging
her
head
,
so
that
I
could
see
only
her
forehead
and
eyelashes
;
"
if
you
please
,
my
name
is
Lorna
Doone
;
and
I
thought
you
must
have
known
it
.
"
This
is
the
search
for
Lorna
.
AI
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Gaelic Scotland được sử dụng chủ yếu ở Scotland
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Gaelic Scotland được sử dụng chủ yếu ở Scotland
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Gaelic Scotland được sử dụng chủ yếu ở Scotland