Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Lord's table
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Bàn dùng để chuẩn bị rước lễ
danh từ riêng
The table used for preparation of Holy Communion.
AI
1
Bàn dùng để chuẩn bị rước lễ
1
Bàn dùng để chuẩn bị rước lễ
1
Bàn dùng để chuẩn bị rước lễ