Lord's
danh từ riêng (proper noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Lord's Cricket Ground, sân cricket lịch sử nhất ở London và là sân nhà của môn cricketdanh từ riêngLord's Cricket Ground, the most historic cricket ground in London and the home of cricket.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lord's Prayerdanh từ riêng | danh từ riêng | Kinh Lạy Cha |
| Lord's Daydanh từ | danh từ | Chủ Nhật, ngày đầu tuần, đặc biệt là ngày Sabát của Kitô giáo |
| the Lord's workdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với God's work |
| Lord's Covedanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Newfoundland, Newfoundland và Labrador, Canada |
| Lord's Tabledanh từ riêng | danh từ riêng | Bàn nơi tổ chức Bữa Tiệc Thánh, hoặc trên đó bày các đồ vật |
| Lord's Supperdanh từ riêng | danh từ riêng | Bí Tích Thánh Thể |
| Our Lord's candledanh từ | danh từ | Cây Hesperoyucca Whipplei |
| Lord's Resistance Armydanh từ riêng | danh từ riêng | Nhóm theo trào lưu chính thống Kitô giáo ở miền bắc Uganda và Cộng hòa Dân chủ Congo nhằm mục đích thiết lập một nền thần quyền dựa trên Mười Điều Răn |
Ví dụ
- .
- .
- .