Dịch

Logan bread

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại bánh mì đậm đặc, bổ dưỡng dành cho những chuyến du lịch bụi được làm từ mật ong, mật đường, trứng, bột mì nguyên hạt, các loại trái cây và hạt khôdanh từkhông đếm được (uncountable)A dense, nutritious bread for backpacking made with honey, molasses, eggs, wholewheat flour, and assorted dried fruit and nuts.

Ví dụ

  • , 700– . , — — .
  • ; , , .

AI