Logan bar
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thanh sôcôla có kết cấu cứng được phát hành dưới dạng khẩu phần quân sựdanh từA hard-textured chocolate bar issued as a military ration.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Logan barDạng gốc (base form)
- Logan barsSố nhiều (plural)