Dịch

Logan bar

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thanh sôcôla có kết cấu cứng được phát hành dưới dạng khẩu phần quân sựdanh từA hard-textured chocolate bar issued as a military ration.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Logan barDạng gốc (base form)
  2. Logan barsSố nhiều (plural)

AI