Logan County
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Một trong 75 quận ở Arkansas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Booneville và Parisdanh từ riêngOne of 75 counties in Arkansas, United States. County seats: Booneville and Paris.
- Một trong 64 quận ở Colorado, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Sterlingdanh từ riêngOne of 64 counties in Colorado, United States. County seat: Sterling.
- Một trong 102 quận ở Illinois, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Lincolndanh từ riêngOne of 102 counties in Illinois, United States. County seat: Lincoln.
- Một trong 105 quận ở Kansas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Oakleydanh từ riêngOne of 105 counties in Kansas, United States. County seat: Oakley.
6 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 6
Một trong 120 quận ở Kentucky
- Một trong 120 quận ở Kentucky, Hoa Kỳ. Quận lỵ: RussellvilleOne of 120 counties in Kentucky, United States. County seat: Russellville.