Dịch

Lodico

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LodicoDạng gốc (base form)
  2. LodicosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ÝLodico

AI