Dịch

LoK

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của The Legend of Korradanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of The Legend of Korra.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

lok-lokdanh từMón ăn bao gồm thịt, rau, v.v... được xiên vào nước sốt
Lok Sabhadanh từ riêngHạ viện của Quốc hội Cộng hòa Ấn Độ
Hai Lok Hongdanh từ riêng, danh từ, tính từHaklau Min (một dạng ngôn ngữ của tiếng Mân Nam dưới tiếng Mân của ngữ hệ Hán)
Lok Ningthoudanh từ riêngVị thần Meitei cổ đại của các dòng suối, hẻm núi, khe núi, dòng sông, lạch, rãnh và suối, người bảo vệ hướng nam và là con trai của thần Wangpulen

AI