Dịch

Lo Wu

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Khu vực thuộc Tân Giới của Hồng Kông, ở biên giới với Trung Quốcdanh từ riêngAn area in the New Territories of Hong Kong, on the border with China proper.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quảng Đông羅湖

Ví dụ

  • ( ) .

AI