Dịch

Littlefield

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất và là nơi được chỉ định điều tra dân số ở Quận Mohave, Arizona, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community and census-designated place in Mohave County, Arizona, United States.
  3. Thị trấn ở Quận Emmet, Michigan, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township in Emmet County, Michigan, United States.
  4. Thành phố, quận lỵ của Quận Lamb, Texas, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city, the county seat of Lamb County, Texas, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LittlefieldDạng gốc (base form)
  2. LittlefieldsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Vùng ngoại ô phía tây của Grimsby
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Vùng ngoại ô phía tây của Grimsby, quận Đông Bắc Lincolnshire, Lincolnshire, Anh (OS lưới ref TA2508)A western suburb of Grimsby, North East Lincolnshire district, Lincolnshire, England (OS grid ref TA2508).

AI