Dịch

List X

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Danh sách các trang web thương mại (phi chính phủ) ở các lãnh thổ của Vương quốc Anh được phê duyệt để lưu giữ thông tin bí mậtdanh từ riêngA list of commercial (non-government) sites in United Kingdom territories that are approved to hold confidential information.

AI