Dịch

Lipton

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Đô thị nông thôn ở phía đông Saskatchewan, Canada; đầy đủ là Đô thị Nông thôn Lipton số 217danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A rural municipality in eastern Saskatchewan, Canada; in full, the Rural Municipality of Lipton No. 217.
  3. Ngôi làng trong đô thị nông thôn ở Saskatchewandanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village within the rural municipality in Saskatchewan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LiptonDạng gốc (base form)
  2. LiptonsSố nhiều (plural)

AI