Lindau
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thị trấn và huyện nông thôn của vùng Swabia, Bavaria, Đức, trên Hồ Constancedanh từ riêngA town and rural district of the Swabia region, Bavaria, Germany, on Lake Constance.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| von Hippel–Lindau disease | Loại bệnh angiophakomatosis, gây ra bởi một số biến thể trình tự DNA nhất định (trong gen VHL) |