Dịch

Lincrusta

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giấy dán tường làm từ hỗn hợp dầu hạt lanh và bột gỗ trải trên vải canvas nặng và có hoa văn nổidanh từkhông đếm được (uncountable)A wallcovering made from a paste of gelled linseed oil and woodflour spread on heavy canvas and embossed with a pattern.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LincrustaDạng gốc (base form)
  2. lincrustasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Lincrusta-Waltondanh từĐồng nghĩa với Lincrusta

AI