Lincrusta
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giấy dán tường làm từ hỗn hợp dầu hạt lanh và bột gỗ trải trên vải canvas nặng và có hoa văn nổidanh từkhông đếm được (uncountable)A wallcovering made from a paste of gelled linseed oil and woodflour spread on heavy canvas and embossed with a pattern.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LincrustaDạng gốc (base form)
- lincrustasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lincrusta-Waltondanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Lincrusta |