Dịch

Lincoln Park

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 17 nghĩa
  1. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Fremont, Coloradodanh từ riêngA census-designated place in Fremont County, Colorado.
  2. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Upson, Georgiadanh từ riêngA census-designated place in Upson County, Georgia.
  3. Thành phố ở quận Wayne, Michigandanh từ riêngA city in Wayne County, Michigan.
  4. Quận của Quận Morris, New Jerseydanh từ riêngA borough of Morris County, New Jersey.

17 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 17
Ngôi làng ở quận Ulster
  1. Ngôi làng ở quận Ulster, New YorkA hamlet in Ulster County, New York.

Ví dụ

  • , , .

AI