Lincoln Park
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 17 nghĩa- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Fremont, Coloradodanh từ riêngA census-designated place in Fremont County, Colorado.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Upson, Georgiadanh từ riêngA census-designated place in Upson County, Georgia.
- Thành phố ở quận Wayne, Michigandanh từ riêngA city in Wayne County, Michigan.
- Quận của Quận Morris, New Jerseydanh từ riêngA borough of Morris County, New Jersey.
17 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 17
Ngôi làng ở quận Ulster
- Ngôi làng ở quận Ulster, New YorkA hamlet in Ulster County, New York.
Ví dụ
- , , .