Lille lace
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại ren cuộn nhẹ, phổ biến ở thế kỷ 18danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A kind of lightweight bobbin lace, popular in the 18th century.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Lille laceDạng gốc (base form)
- Lille lacesSố nhiều (plural)