Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Lijiang
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Lệ Giang
danh từ riêng
A prefecture-level city northwestern Yunnan, China.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Quan Thoại
麗江
Ví dụ
A
5.5
magnitude
earthquake
that
rattled
the
city
of
Lijiang
in
southwestern
China's
Yunnan
province
on
Sunday
injured
15
people
,
the
Yunnan
Earthquake
Agency
said
on
its
social
media
feed
.
AI
1
Lệ Giang
1
Lệ Giang
1
Lệ Giang