Life Guards
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Trung đoàn của quân đội Anh (một phần của Kỵ binh hộ gia đình)danh từ riêngA regiment of the British army (part of the Household Cavalry).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Life Guardsmandanh từ | danh từ | Người lính là thành viên của Life Guards |