Dịch

Licence Raj

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng quan liêu trong việc cấp giấy phép kinh doanh, đặc biệt là tình hình sau khi Ấn Độ giành độc lập và trước năm 1991danh từ riêngBureaucracy in the licensing of businesses, especially the situation after Indian independence and before 1991.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Từ mới đặt ra

AI