Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Liberals
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đảng Tự do
danh từ riêng
The Liberal Party.
2
Đảng Tự do Úc
danh từ riêng
The Liberal Party of Australia.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Liberals
liberals
peak
Ngôn ngữ được sử dụng bởi những người theo chủ nghĩa tự do chính trị; người theo chủ nghĩa tự do
danh từ
Ví dụ
They
aligned
themselves
with
the
Liberals
.
Họ đã bắt tay với đảng Tự do.
"
Will
the
Liberals
win
the
elections
?
" "
It's
unlikely
.
"
The
Liberals
blamed
the
Conservatives
,
and
the
Conservatives
blamed
the
Liberals
.
Xem thêm 1 ví dụ
AI
1
Đảng Tự do
2
Đảng Tự do Úc
1
Đảng Tự do
2
Đảng Tự do Úc
1
Đảng Tự do
2
Đảng Tự do Úc