Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Liaocheng
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Liêu Thành
danh từ riêng
A prefecture-level city of Shandong, China.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Quan Thoại
聊城
Liáochéng
Ví dụ
Working
out
of
their
office
in
Liaocheng
,
they
visited
the
villages
where
they
tried
to
win
over
local
leadership
and
mobilize
the
masses
.
AI
1
Liêu Thành
1
Liêu Thành
1
Liêu Thành