Levis
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hậu duệ bộ tộc Lê-vidanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)descendants of the Israelite tribe of Levi; Levites
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| culpa levisdanh từ | danh từ | Lỗi nhẹ |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| culpa levisdanh từ | danh từ | Lỗi nhẹ |