Dịch

Levantine Arabic

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Phương ngữ Ả Rập được nói khắp Levantdanh từ riêngAn Arabic dialect continuum spoken throughout the Levant.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

North Levantine Arabicdanh từ riêngNhóm phương ngữ Đông Ả Rập được nói chủ yếu ở Syria, Lebanon, phía bắc Palestine và Síp
South Levantine Arabicdanh từ riêngNhóm phương ngữ Đông Ả Rập được nói chủ yếu ở Palestine, Jordan và Israel

AI