Levantine Arabic
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Phương ngữ Ả Rập được nói khắp Levantdanh từ riêngAn Arabic dialect continuum spoken throughout the Levant.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| North Levantine Arabicdanh từ riêng | danh từ riêng | Nhóm phương ngữ Đông Ả Rập được nói chủ yếu ở Syria, Lebanon, phía bắc Palestine và Síp |
| South Levantine Arabicdanh từ riêng | danh từ riêng | Nhóm phương ngữ Đông Ả Rập được nói chủ yếu ở Palestine, Jordan và Israel |