Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Lessing
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Đức
danh từ riêng
A surname from German.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Lessing
Dạng gốc
(base form)
Lessing
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Đức
Lessing
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Lessing
Lessing
ham
Ngôi làng và giáo xứ của quận Bắc Norfolk, Norfolk, Anh (OS lưới ref TG3928)
danh từ riêng
Lessing
ian
Liên quan đến Gotthold Ephraim Lessing (1729–1781), nhà văn, triết gia, nhà viết kịch, nhà báo và nhà phê bình nghệ thuật người Đức thời kỳ Khai sáng
tính từ
AI
1
Một họ từ tiếng Đức
1
Một họ từ tiếng Đức
1
Một họ từ tiếng Đức