Dịch

Lessing

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LessingDạng gốc (base form)
  2. LessingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcLessing

AI