Lepage
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Pháp, tương đương với Trang tiếng Anhdanh từ riêngA surname from French, equivalent to English Page.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LepageDạng gốc (base form)
- LepagesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng PhápLepage