Dịch

Lepage

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Pháp, tương đương với Trang tiếng Anhdanh từ riêngA surname from French, equivalent to English Page.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LepageDạng gốc (base form)
  2. LepagesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápLepage

AI