Dịch

Leon County

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong 67 quận ở Florida, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Tallahassee. Được đặt theo tên của Juan Ponce de Leóndanh từ riêngOne of 67 counties in Florida, United States. County seat: Tallahassee. Named after Juan Ponce de León.
  2. Một trong 254 quận ở Texas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Centerville. Được đặt theo tên của Martín De Leóndanh từ riêngOne of 254 counties in Texas, United States. County seat: Centerville. Named after Martín De León.

AI