Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Leninsk
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Baikonur
danh từ riêng
Synonym of Baikonur.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Baikonur
AI
1
Đồng nghĩa với Baikonur
1
Đồng nghĩa với Baikonur
1
Đồng nghĩa với Baikonur