Lemmon
C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Họdanh từ riêngA surname.
- Thành phố tại Mỹdanh từ riêngA city in Perkins County, South Dakota, United States.
- Viên thuốc Qualuudedanh từA Qualuude pill.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LemmonDạng gốc (base form)
- LemmonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lemmon Valleydanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Washoe, Nevada, Hoa Kỳ |