Legoland
A1danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Một công viên LEGOdanh từA place characterised by square edges and extreme regularity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LegolandDạng gốc (base form)
- LegolandsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ... , ...Cách đó khoảng ba trăm thước nữa, phía sau một khu khách sạn và nhà ở kiểu Legoland.
- , 1685, , , pastel-coloured , , .Những ngôi nhà đá tinh khôi của họ, đa số có từ khoảng năm 1685, trông thật ảnh; mái kim loại dốc, nhiều ống khói và cửa chớp màu pastel, nhưng đó là một phong cảnh thị trấn kiểu Legoland, không vết tích của lịch sử.