Leblanc
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngA surname from French.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LeblancDạng gốc (base form)
- LeblancsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Leblanc processdanh từ riêng | danh từ riêng | Phương pháp công nghiệp đầu tiên sản xuất natri cacbonat. Nó bao gồm hai giai đoạn: sản xuất natri sunfat từ natri clorua, sau đó là phản ứng của natri sunfat với than và canxi cacbonat để tạo ra natri cacbonat |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng PhápLeblanc